Giải vô địch quốc gia Nhật Bản

Nagoya Grampus

B SPORT | CƯỢC CHÂU Á | CƯỢC CHÂU ÂU | TÀI XỈU | KÈO GÓC | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHỦ | CHẤP | KHÁCH | CHỦ | HÒA | KHÁCH | TÀI | TỶ LỆ | XỈU | TÀI | TỶ LỆ | XỈU | |
| Tỷ Lệ Mở Cược | 0.78 | -0.5 | 1.03 | 3.4 | 3.4 | 1.96 | 0.85 | 2.5 | 0.95 | 0.83 | 9.5 | 0.83 |
| Tỷ Lệ Trước Trận | 0.77 | -0.5 | 1.02 | 3.6 | 3.5 | 2 | 0.85 | 2.5 | 0.95 | 0.83 | 9.5 | 0.83 |
| Live | 0.77 | -0.5 | 1.02 | 3.6 | 3.5 | 2 | 0.85 | 2.5 | 0.95 | 0.83 | 9.5 | 0.83 |
Henan FC
Liaoning Tieren
Dalian Yingbo FC
Chongqing Tongliangloong FC
Thep Xanh Nam Dinh FC
Cong An Ho Chi Minh City
Shandong Taishan FC
Qingdao West Coast FC