Giải vô địch quốc gia Nhật Bản

Avispa Fukuoka

B SPORT | CƯỢC CHÂU Á | CƯỢC CHÂU ÂU | TÀI XỈU | KÈO GÓC | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHỦ | CHẤP | KHÁCH | CHỦ | HÒA | KHÁCH | TÀI | TỶ LỆ | XỈU | TÀI | TỶ LỆ | XỈU | |
| Tỷ Lệ Mở Cược | 0.78 | 0.25 | 1.03 | 2.01 | 3.3 | 3.4 | 0.9 | 2.5 | 0.9 | 0.72 | 9.5 | 1 |
| Tỷ Lệ Trước Trận | 1 | 0.5 | 0.8 | 2 | 3.5 | 3.6 | 0.95 | 2.5 | 0.85 | 0.72 | 9.5 | 1 |
| Live | 1 | 0.5 | 0.8 | 2 | 3.5 | 3.6 | 0.95 | 2.5 | 0.85 | 0.72 | 9.5 | 1 |
Henan FC
Liaoning Tieren
Dalian Yingbo FC
Chongqing Tongliangloong FC
Thep Xanh Nam Dinh FC
Cong An Ho Chi Minh City
Shandong Taishan FC
Qingdao West Coast FC